Chủ nhật, 19/05/2013, 08:49
Đường dẫn hiện tại:

Tìm kiếm

Hỗ trợ trực tuyến



Tư vấn dự án
Hotline: 0975.872.624




Mr Trung
Hotline: 0906.012.028




Ms Linh
Hotline: 0916.116.498

Phiếu đóng góp ý kiến

Quý khách cảm thấy chất lượng dịch vụ của Khởi Việt thế nào?
 

Thống kê truy cập

mod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_countermod_vvisit_counter
mod_vvisit_counterHôm nay349
mod_vvisit_counterHôm qua1230
mod_vvisit_counterTuần này9819
mod_vvisit_counterTuần trước10458
mod_vvisit_counterTháng này27051
mod_vvisit_counterTháng trước43669
mod_vvisit_counterTất cả1659728
Máy in hóa đơn EPSON TM-U220PB
Phóng to ảnh 

Máy in hóa đơn EPSON TM-U220PB

Giá: 0 USD


EPSON TM-U220 là sự kết hợp những tính năng ưu việt: thiết kế chắc chắn, mẫu mã đẹp, sang trọng, hợp thời trang, tốc độ in nhanh nhất, và đặc biệt quan trọng là đặc tính dễ sử dụng, được ứng dụng rộng rãi tại những điểm bán lẻ, nhà hàng, bệnh viện và cơ quan hành chính. Hỗ trợ in tiếng Việt. Chi phí thấp, hiệu quả cao. EPSON nổi tiếng hơn hết chính là chất lượng vượt trội, sự tin cậy tuyệt đối và thao tác thuận lợi.Máy in 1 liên, cắt giấy tự động

Thông tin chi tiết

Các thông số kỹ thuật của máy in EPSON TM_U220 

Phương pháp in 

9 Kim, in ma trận điểm 

In font 

7 x 9 / 9 x 9 

Số cột 

40 / 42 hoặc 33 / 35 

Kích thước ký tự (mm) 

1.2 (R) x 3.1 (C)/1.6 (R) x 3.1 (C) 

Đặc tính ký tự 

95 mẫu tự La Tinh , 37 ký tự quốc tế, 128 x 12 ký tự đồ họa 

Một số Font mặc định 

Trung Quốc, Thái Lan, Nhật, Hàn Quốc, Việt Nam 

Độ phân giải 

17.8/16 cpi hoặc 14.5/13.3 cpi 

Giao tiếp 

RS 232/ Bi-directional Parallel. Lựa chọn khác : USB, 10 Base -T I/F 

Bộ đệm dữ liệu 

4 KB hay 40 Bytes 

Tốc độ in 

4.7 lps ( 40 cột, 16 cpi ), 6.0 cpi ( 30 cột, 16 cpi ) 

Kích thước (mm)  Giấy 

57.5 ± 0.5, 69.5 ± 0.5, 76.0 ± 0.5, (R) x dia, 83.0 

Độ dày 

0.06 đến 0.085 

Số liên giấy 

1 bản gốc với 1 bản copy 

Ruybăng 

ERC – 38 ( Đen/ Đỏ, Tím , Đen) 

Tuổi thọ Ruybăng 

Tím : 4.000.000 ký tự, Đen: 3.000.000 ký tự 

Đen/Đỏ : 1.500.000 ký tự (Đen) / 750.000 ký tự (Đỏ) 

Nguồn 

AC Adapter 

Điện năng tiêu thụ 

31 KW 

Chức năng D.K.D 

2 driver 

Độ tin cậy 

MTBF : 180.000 giờ 

MCBF : 18.000.000 dòng 

Kích thước bên ngoài 

Loại A : 160 (R) x 286 (S) x 157.7 (C) 

Loại B : 160 (R) x 248 (S) x 138.5(C) 

Loại C : 160 (R) x 248 (S) x 138.5 (C) 

Trọng lượng 

Loại A : 2.7 Kg, loại B : 2.5Kg, Loại C : 2.3 Kg 

Chuẩn EMC 

VCCI lớp A, FCC lớp A, khối CE, AS / NZS 3548 lớp B 

Nguồn cung cấp 

Adapter AC 

Lựa chọn từ nhỡ máy 

Cảm nhận sensor 

Lựa chọn 

Đế treo tường WH – 10 

Tiêu chuẩn an toàn 

UL / CSA / TUV (EN60950



Click để ủng hộ chúng tôi : Chia sẻ lên Zingme